Smart Tools
Blog博客
Theme
Tìm kiếm công cụ
User login
Tra cứu Xóa Ví dụ
败名隳
败名裂
不由己
不由主
不遇时
操井臼
单力薄
当其境
当矢石
非木石
废名裂
后萧条
怀六甲
寄虎吻
家性命
价百倍
经百战
历其境
临其境
名俱败
名俱灭
名俱泰
名两泰
强力壮
轻言微
首异处
首异地
体发肤
体力行
退功成
外之物
微力薄
微言轻
无长处
无长物
无寸缕
无寸铁
无分文
无立锥
无完肤
无择行
先朝露
先士众
先士卒
显名扬
心交病
心交瘁
遥心迩
远心近
Giới thiệu về bài tập điền từ vào chỗ trống với thành ngữ:

1. Công cụ này có thể tra cứu các thành ngữ bốn chữ liên quan dựa trên nội dung bạn nhập.

2. Ví dụ: Nhập "万_大_" thì sẽ hiển thị thành ngữ: "万事大吉".

3. Trong bốn ô nhập liệu ở trên, bạn phải nhập ít nhất một ô.

Recommended Tools
Trang chủ Tìm kiếm công cụ Yêu thích Ngôn ngữ