Smart Tools
Blog博客
Theme
Tìm kiếm công cụ
User login
Tra cứu Xóa Ví dụ
了事
收兵
长莺飞
船借箭
创未就
腹菜肠
间求活
菅人命
芥人命
庐三顾
率从事
率将事
率收兵
满囹圄
莽英雄
靡风行
木皆兵
木俱朽
木萧疏
木愚夫
木知威
藄禽猘
蛇灰线
头天子
行露宿
偃风从
偃风行
衣木食
Giới thiệu về bài tập điền từ vào chỗ trống với thành ngữ:

1. Công cụ này có thể tra cứu các thành ngữ bốn chữ liên quan dựa trên nội dung bạn nhập.

2. Ví dụ: Nhập "万_大_" thì sẽ hiển thị thành ngữ: "万事大吉".

3. Trong bốn ô nhập liệu ở trên, bạn phải nhập ít nhất một ô.

Recommended Tools
Trang chủ Tìm kiếm công cụ Yêu thích Ngôn ngữ