Smart Tools
Blog博客
Theme
Tìm kiếm công cụ
Tra cứu Xóa Ví dụ
傍倚刀
不亏义
齿伶牙
齿能牙
出一孔
害得失
害相关
害攸关
喙赡辞
己损人
缰名锁
令志惛
令智昏
惹名牵
深祸速
时及物
市三倍
锁名缰
绾名牵
析秋毫
用厚生
欲熏心
灾乐祸
Giới thiệu về bài tập điền từ vào chỗ trống với thành ngữ:

1. Công cụ này có thể tra cứu các thành ngữ bốn chữ liên quan dựa trên nội dung bạn nhập.

2. Ví dụ: Nhập "万_大_" thì sẽ hiển thị thành ngữ: "万事大吉".

3. Trong bốn ô nhập liệu ở trên, bạn phải nhập ít nhất một ô.

Recommended Tools
Trang chủ Tìm kiếm công cụ Ngôn ngữ