Smart Tools
博客文章
Theme
Tìm kiếm công cụ
User login
换算
Kết quả quy đổi:
1 bit bằng:
  • Bit
  • Byte
  • Kilobyte (KB)
  • Mega byte (MB)
  • Gigabyte (GB)
  • 太字节 (TB)
Giới thiệu về các đơn vị đo kích thước dữ liệu:

1. Bit: Đơn vị dữ liệu nhỏ nhất, biểu thị giá trị 0 hoặc 1 trong hệ nhị phân.

2. Byte: Đơn vị dữ liệu cơ bản, thường bao gồm 8 bit.

3、Kilobyte (KB): Trong máy tính, 1 KB thường được biểu thị là 2^10 Bytes, tức là 1.024 Bytes.

4、Megabyte (MB): Trong máy tính, 1 MB = 2^20 Bytes = 1.048.576 Bytes.

5、Gigabyte (GB): Trong máy tính, 1 GB = 2^30 byte = 1.073.741.824 byte.

6、Tera-byte (Terabyte, TB): Trong máy tính, 1 TB = 2^40 byte = 1.099.511.627.776 byte.

7、Petabyte (PB): Trong máy tính, 1 PB = 2^50 byte = 1.125.899.906.842.624 byte.

8、Exabyte (EB): Trong máy tính, 1 EB = 2^60 Bytes = 1.152.921.504.606.846.976 Bytes.

9、Zettabyte (ZB): Trong máy tính, 1 ZB = 2^70 Bytes = 1.180.591.620.717.411.303.424 Bytes.

Recommended Tools
Trang chủ Tìm kiếm công cụ Yêu thích Ngôn ngữ