Tra cứu mã vùng
FavArea Code Search
Giới thiệu về công cụ tra cứu mã vùng:
1. Mã vùng (Area Code) là một phần của số điện thoại dùng để chỉ một khu vực địa lý cụ thể.
2. Mã vùng thường nằm ở những chữ số đầu tiên của số điện thoại, giúp mạng điện thoại xác định nguồn gốc và điểm đến của cuộc gọi, từ đó định tuyến cuộc gọi một cách chính xác.
3. Công cụ này cung cấp tính năng tra cứu mã vùng trong phạm vi Trung Quốc, cho phép tra cứu khu vực thông qua mã vùng hoặc tra cứu mã vùng thông qua khu vực.
4. Dữ liệu của công cụ này được thu thập từ mạng internet, nếu phát hiện sai sót, vui lòng phản hồi cho chúng tôi để được sửa chữa.
A list of provincial area codes:
- Beijing area code
- Shanghai area code
- Tianjin city number
- Chongqing area code
- Area code of Hebei province, China
- Henan area code
- area code of Yunnan Province
- Liaoning area code
- Heilongjiang area code
- Hunan provincial area code
- Anhui area code
- area code of Shandong Province
- Jiangsu area code
- Area code of Zhejiang Province
- Jiangxi area code
- Hubei provincial area code
- Gansu area code
- Shanxi province area code
- Shaanxi area code
- Jilin prefecture code
- Fujian area code
- area code of Guizhou province
- area code of Guangdong Province
- Sichuan area code
- Qinghai area code
- Tibet Autonomous Region
- Area code of Hainan Province
- Xinjiang Uighur Autonomous Region
- until 1959, Guangxi province
- Inner Mongolia Autonomous Region
- Ningxia Hui autonomous region
- Hong Kong Special Administrative Region
- Macao Special Administrative Region
- Taiwan province (PRC term)
| 省 | 市 | District/Province | area code |
|---|---|---|---|
| Taiwan province (PRC term) | Chilung or Keelung, city and major port in north Taiwan | Chilung or Keelung, city and major port in north Taiwan | 008862 |
| Taiwan province (PRC term) | Taipei City | Taipei City | 008862 |
| Taiwan province (PRC term) | Taipei City | Beitou district of central Taiwan | 008862 |
| Taiwan province (PRC term) | Taipei City | Chungcheng district of Taiwanese city | 008862 |
| Taiwan province (PRC term) | New Taipei City | New Taipei City | 008862 |
| Taiwan province (PRC term) | New Taipei City | Bali | 008862 |
| Taiwan province (PRC term) | New Taipei City | Banqiao or Panchiao city in Taiwan | 008862 |
| Taiwan province (PRC term) | Taichung city in central Taiwan | Taichung city in central Taiwan | 008864 |
| Taiwan province (PRC term) | Tainan City, Taiwan | Tainan City, Taiwan | 008866 |
| Taiwan province (PRC term) | Tainan City, Taiwan | pacify | 008866 |
| Taiwan province (PRC term) | Gaoxiong or Kaohsiung county in southwest Taiwan | Gaoxiong or Kaohsiung county in southwest Taiwan | 008867 |
| Taiwan province (PRC term) | Gaoxiong or Kaohsiung county in southwest Taiwan | Aline | 008867 |
| Taiwan province (PRC term) | Pingtung County in south Taiwan | Pingtung County in south Taiwan | 008868 |
| Taiwan province (PRC term) | Pingtung County in south Taiwan | car park | 008868 |
| Taiwan province (PRC term) | Pingtung County in south Taiwan | Chaozhou prefecture level city in Guangdong province | 008868 |
| Taiwan province (PRC term) | Pingtung County in south Taiwan | springtime | 008868 |
| Taiwan province (PRC term) | Taitung County in southeast Taiwan | Taitung County in southeast Taiwan | 0088689 |
| Taiwan province (PRC term) | Taitung County in southeast Taiwan | pond | 0088689 |
| Taiwan province (PRC term) | Taitung County in southeast Taiwan | successes | 0088689 |
| Taiwan province (PRC term) | Taitung County in southeast Taiwan | Changbin | 0088689 |
| Taiwan province (PRC term) | Taitung County in southeast Taiwan | puyuma, mountain range in south Myanmar (Burma) | 0088689 |
| Taiwan province (PRC term) | Nantou county in central Taiwan | Nantou county in central Taiwan | 0088649 |
| Taiwan province (PRC term) | Nantou county in central Taiwan | Cao Tun, a village in Kowloon, Hong Kong | 0088649 |
| Taiwan province (PRC term) | Jiayi or Chiayi county in west Taiwan | Jiayi or Chiayi county in west Taiwan | 008865 |
| Taiwan province (PRC term) | Jiayi or Chiayi county in west Taiwan | plain and simple | 008865 |
| Taiwan province (PRC term) | Jiayi or Chiayi county in west Taiwan | bag | 008865 |
| Taiwan province (PRC term) | Yunlin county in Taiwan | Yunlin county in Taiwan | 008865 |
| Taiwan province (PRC term) | Yunlin county in Taiwan | praise and loyalty | 008865 |
| Taiwan province (PRC term) | Yunlin county in Taiwan | North Harbor | 008865 |
| Taiwan province (PRC term) | Yunlin county in Taiwan | Urtica thunbergiana | 008865 |
| Taiwan province (PRC term) | Penghu county (Pescadores Islands), Taiwan | Penghu county (Pescadores Islands), Taiwan | 008866 |
| Taiwan province (PRC term) | Penghu county (Pescadores Islands), Taiwan | Baisha Lizu autonomous county, Hainan | 008866 |
| Taiwan province (PRC term) | Tainan County in south Taiwan | Tainan City, Taiwan | 008866 |
| Taiwan province (PRC term) | Tainan County in south Taiwan | pacify | 008866 |
| Taiwan province (PRC term) | Hualián or Hualien county on the east coast of Taiwan | Hualián or Hualien county on the east coast of Taiwan | 008863 |
| Taiwan province (PRC term) | Taoyuan county in Taiwan | Taoyuan county in Taiwan | 008863 |
| Taiwan province (PRC term) | Taoyuan county in Taiwan | the eight virtues | 008863 |
| Taiwan province (PRC term) | Xinzhu or Hsinchu County in northwest Taiwan | Xinzhu or Hsinchu County in northwest Taiwan | 008863 |
| Taiwan province (PRC term) | Xinzhu or Hsinchu County in northwest Taiwan | Baoshang District of Shanghai | 008863 |
| Taiwan province (PRC term) | Xinzhu or Hsinchu County in northwest Taiwan | North Po | 008863 |
| Taiwan province (PRC term) | Yilan county in northeast Taiwan | Yilan county in northeast Taiwan | 008863 |
| Taiwan province (PRC term) | Miaoli county in northwest Taiwan | Miaoli county in northwest Taiwan | 0088637 |
| Taiwan province (PRC term) | Zhanghua or Changhua county in west Taiwan | Zhanghua or Changhua county in west Taiwan | 008864 |
| Taiwan province (PRC term) | Zhanghua or Changhua county in west Taiwan | Great Bear | 008864 |
| Taiwan province (PRC term) | Taizhong or Taichung county in central Taiwan | Taichung city in central Taiwan | 008864 |
Recommended Tools
Dự đoán màu mắt của bé
Dự đoán màu mắt của bé trực tuyến
Tính toán kiểm tra BCC trực tuyến
Công cụ tính toán trực tuyến kiểm tra BCC (kiểm tra XOR)
Tính toán trọng lượng ống tròn thép không gỉ trực tuyến
Tính toán trực tuyến trọng lượng ống thép không gỉ hình tròn
Công cụ tính diện tích mặt bên của hình nón
Tính diện tích mặt bên của hình nón trực tuyến
Công cụ chuyển đổi trọng lượng và độ dày giấy
Chuyển đổi trọng lượng và độ dày giấy trực tuyến
Tính toán logarit tự nhiên
Công cụ tính logarit tự nhiên trực tuyến
Công cụ chuyển đổi hệ số
Công cụ chuyển đổi hệ số nhị phân trực tuyến
Chuyển đổi đơn vị thời gian
Công cụ chuyển đổi đơn vị thời gian trực tuyến
Mã hóa địa chỉ email trực tuyến
Chuyển đổi địa chỉ email sang định dạng mã hóa Unicode để ngăn chặn việc thu thập thông tin
Máy tính lãi kép
Công cụ tính lãi kép cho tiền gửi tiết kiệm trực tuyến
Công cụ tạo GUID
Công cụ tạo GUID trực tuyến
Chuyển đổi HSV sang CMYK
Công cụ chuyển đổi màu giữa định dạng HSV và CMYK
Xoay hình ảnh
Xoay hàng loạt ảnh trực tuyến, có thể xoay 90 độ, 180 độ, 270 độ
Bảng tham khảo kích thước nhẫn
Bảng tra cứu nhanh kích thước nhẫn trực tuyến
Gỡ lỗi mã JavaScript
Công cụ gỡ lỗi trực tuyến JS
Kiểm tra phím bàn phím
Công cụ kiểm tra lỗi phím bàn phím trực tuyến
Tổng hợp các phím tắt thường dùng trong WPS Presentation
Bộ sưu tập đầy đủ các phím tắt thường dùng trong WPS, giúp bạn nhanh chóng nắm vững các kỹ năng sử dụng WPS và nâng cao hiệu quả công việc.
Luận ngữ
Phân tích toàn văn "Luận ngữ" trực tuyến
Máy tính khoản vay thương mại
Công cụ tính toán khoản vay kinh doanh chuyên nghiệp trực tuyến, với nhiều phương pháp tính toán phù hợp với nhiều tình huống khác nhau.
Công cụ mã hóa và giải mã TripleDes
Công cụ mã hóa trực tuyến TripleDES / Công cụ giải mã trực tuyến TripleDES
Mã hóa/giải mã Unicode
Một công cụ giải mã/mã hóa Unicode trực tuyến miễn phí
Trích xuất âm thanh từ video
Trích xuất dữ liệu âm thanh từ video trực tuyến và tải về máy tính.
Điều chỉnh tốc độ video
Bạn có thể điều chỉnh tốc độ phát video trực tuyến trong khoảng từ 0,5 lần đến 2 lần tốc độ bình thường.
Máy tính tiền gửi có kỳ hạn
Công cụ tính toán tiền gửi có kỳ hạn trực tuyến
























粤ICP备2021116614号