Smart Tools
Blog博客
Theme
Tìm kiếm công cụ
User login
Open Conversion
Giới thiệu về 12 can:

1. Mười hai giờ là một phương pháp tính thời gian được sử dụng trong thời cổ đại Trung Quốc, chia một ngày thành 12 phần bằng nhau, mỗi giờ tương đương với hai giờ theo cách tính hiện đại.

2. Giới thiệu chi tiết về 12 giờ trong ngày như sau:

(1) Giờ Tý (23:00-00:59): Nửa đêm, còn gọi là giờ khuya, là giờ đầu tiên trong 12 giờ. Lúc này đêm đã khuya, mọi thứ chìm vào trạng thái nghỉ ngơi sâu.

(2) Giờ Chou (01:00-02:59): Gà gáy, còn gọi là "gà hoang", là giờ thứ hai trong 12 giờ. Vào thời xưa, gà thường bắt đầu gáy vào khoảng thời gian này, báo hiệu một ngày mới bắt đầu.

(3) Giờ Dần (03:00-04:59): Bình minh, còn gọi là黎明, sáng sớm, ngày mới, v.v., là thời điểm chuyển giao giữa đêm và ngày. Trời bắt đầu sáng dần, nhưng mặt trời chưa mọc.

(4)、Giờ Mão (05:00-06:59): Mặt trời mọc, còn gọi là lúc mặt trời bắt đầu ló dạng, bình minh, mặt trời mọc, v.v., chỉ khoảng thời gian mặt trời vừa ló dạng và từ từ mọc lên.

(5)、Thời辰 (07:00-07:59): Thời ăn sáng, còn gọi là bữa sáng, v.v., là thời điểm người xưa “ăn sáng”, tức là giờ ăn sáng.

(6) Giờ Tỵ (09:00-10:59): Giờ giữa trưa, thời điểm gần trưa được gọi là Giờ giữa trưa. Mặt trời lên gần đỉnh trời, là thời điểm ấm áp nhất trong ngày.

(7) Giờ Ngọ (11:00-12:59): Giờ Trưa, còn gọi là Giờ Chính Ngọ, Giờ Giữa Trưa, v.v. Mặt trời ở vị trí chính giữa trời, là thời điểm nắng gắt nhất trong ngày.

(8) Giờ Mùi (13:00-14:59): Giờ Nhật Diệp, còn gọi là Nhật Điệp, Nhật Trung, v.v. Khi mặt trời nghiêng về phía tây là giờ Nhật Điệp. Mặt trời bắt đầu nghiêng về phía tây, nhiệt độ bắt đầu giảm.

(9) Giờ Thân (15:00-16:59): Giờ ăn tối, còn gọi là "ngày trải", "bữa tối" v.v. Vào khoảng thời gian này, mọi người bắt đầu chuẩn bị bữa tối, cũng là lúc khá thoải mái trong ngày.

(10)、Giờ Dậu (17:00-18:59): Mặt trời lặn, còn gọi là "Mặt trời lặn", "Mặt trời chìm", "Buổi chiều", nghĩa là lúc mặt trời lặn xuống. Trời dần tối, công việc trong ngày sắp kết thúc.

(11)、Giờ Tuất (19:00-20:59): Hoàng hôn, còn gọi là "ngày tàn", "chạng vạng", "chiều muộn" v.v.: Lúc này mặt trời đã lặn, trời sắp tối nhưng chưa tối hẳn, là thời gian mọi người nghỉ ngơi và thư giãn sau bữa tối.

(12) Giờ Hợi (21:00-22:59): Giờ người nghỉ, còn gọi là giờ tối, v.v. Lúc này trời đã khuya, mọi người đã ngừng hoạt động và đi ngủ.

3. Mười hai giờ không chỉ là một cách phân chia thời gian, mà còn kết hợp với lý thuyết Ngũ hành của Trung Quốc.

4. Mỗi giờ đều tương ứng với Ngũ Hành (Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ) và 12 con giáp, thể hiện nhận thức của Trung Quốc cổ đại về thời gian, tự nhiên và quy luật vũ trụ.

Recommended Tools
Trang chủ Tìm kiếm công cụ Yêu thích Ngôn ngữ