Smart Tools
Blog博客
Theme
Tìm kiếm công cụ
User login
(in accounting, referring currency conversion) translation
Conversion results:
1 day (d) equals:
  • 天 (d)
  • 时 (h)
  • 周 (week)
  • 分 (min)
  • 秒 (s)
  • mili giây (ms)
  • 年 (yr)
Giới thiệu về thời gian:

1. Đơn vị thời gian là đại lượng dùng để đo lường thời gian kéo dài.

2. ‘Giây (Second, s)’ là đơn vị cơ bản của thời gian trong Hệ đơn vị quốc tế (SI).

3. Các đơn vị thời gian thường được sử dụng là: giây, phút, giờ, ngày, tháng, v.v.

4. Các đơn vị thời gian không chuẩn bao gồm: mili giây, micro giây, nano giây, pico giây.

Recommended Tools
Trang chủ Tìm kiếm công cụ Yêu thích Ngôn ngữ